Từ vựng tiếng Trung
jiàng*luò

Nghĩa tiếng Việt

hạ cánh, đi xuống

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bộ: (cỏ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Dùng cho máy bay, vật thể rơi từ trên xuống, hoặc nhiệt độ giảm.

Câu ví dụ

  • 飞机即将降落。Fēijī jíjiāng jiàngluò. thanh 1
  • 温度开始下降。Wēndù kāishǐ jiàngxià. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 降落伞 thanh 5
  • 降落场 thanh 5
  • 逐渐降落 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.