Từ vựng tiếng Trung
jiàng*jià

Nghĩa tiếng Việt

Giảm giá. 降 (hàng) = xuống/thấp + 价 (giá) = giá cả. Giảm bớt giá bán.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

10 nét

Bộ: (người)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động_từ

Câu ví dụ

  • 商店降价了。Shāngdiàn jiàngjià le. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 降价 thanh 5
  • 降价 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.