Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chéngǔzi
lànzhīma

Nghĩa tiếng Việt

chuyện cũ rích, chuyện không quan trọng

Âm Hán Việt

trần cốc, dục tử lạn chi ma

6 chữ43 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

7 nét

Bộ: (cây lương thực, thóc lúa, kê)

7 nét

Bộ: (con; cái)

3 nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Bộ: (bộ thảo)

6 nét

Bộ: (cây gai)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ chỉ những chuyện cũ kỹ, vụn vặt

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

trần cốc, dục tử lạn chi ma

Từng chữ

  • trầnxếp đặt, bày biện; cũ kỹ, lâu năm; họ Trần
  • cốc, dụccây lương thực, thóc lúa, kê
  • tửcon; cái
  • lạnnát, nhừ, chín quá
  • chimột loại cỏ thơm
  • macây gai

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 说的尽是些陈谷子烂芝麻。Shuō de jìn shì xiē chéngǔzi lànzhīma thanh 1

    Toàn nói những chuyện cũ rích

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.