Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: cầu thang. Nghĩa bóng: con đường thăng tiến, bước đột phát triển.
Câu ví dụ
- 沿着阶梯走上楼
Đi theo cầu thang lên tầng
- 教育是社会流动的阶梯
Giáo dục là bậc thang thăng tiến xã hội
- 我们要一步一个阶梯地前进
Chúng ta phải tiến bước từng bậc một
Kết hợp thường gặp
- 社会阶梯
bậc thang xã hội
- 上升的阶梯
bậc thang thăng tiến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.