Từ vựng tiếng Trung
fáng
dào

Nghĩa tiếng Việt

chống trộm, phòng chống trộm cắp

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

7 nét

Bộ: (bát đĩa)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong ngữ cảnh bảo vệ tài sản, an ninh gia đình hoặc cơ quan. Thường đi kèm với các thiết bị bảo mật như cửa, khóa, hệ thống báo động.

Câu ví dụ

  • 请锁好门窗,注意防盗。Qǐng suǒ hǎo ménchuāng, zhùyì fángdào. thanh 3

    Xin hãy đóng khóa cửa nẻo kỹ càng, chú ý chống trộm.

  • 这个防盗门很结实。Zhège fángdàomén hěn jiēshi. thanh 4

    Cửa chống trộm này rất chắc chắn.

  • 安装防盗系统是必要的。Ānzhuāng fángdào xìtǒng shì bìyào de. thanh 1

    Lắp đặt hệ thống chống trộm là cần thiết.

Kết hợp thường gặp

  • 防盗门fángdàomén thanh 2
  • 防盗锁fángdàosuǒ thanh 2
  • 防盗报警器fángdào bàojǐngqì thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.