Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với các động từ như 变换 (biến đổi) hoặc 保持 (duy trì) đội hình
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đội hình
Từng chữ
- 队độiđội quân; dàn thành hàng
- 形hìnhdáng vẻ, hình dáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho cả bối cảnh quân sự, thể thao và biểu diễn nghệ thuật.
Câu ví dụ
- 士兵们保持整齐的队形前进。
Các binh sĩ giữ đội hình ngay ngắn tiến lên.
- 篮球队迅速调整队形。
Đội bóng rổ nhanh chóng điều chỉnh đội hình.
- 表演时舞蹈演员摆出了漂亮的队形。
Khi biểu diễn, các vũ công tạo nên đội hình đẹp mắt.
- 他们变换队形以迷惑对手。
Họ thay đổi đội hình để đánh lừa đối thủ.
Kết hợp thường gặp
- 调整队形
điều chỉnh đội hình
- 变换队形
thay đổi đội hình
- 整齐的队形
đội hình ngay ngắn
- 保持队形
giữ đội hình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.