Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 解释 (giải thích đơn giản); thường dùng trong văn viết học thuật, báo cáo, bài phát biểu.
Câu ví dụ
- 他在报告中阐述了自己的观点。
Anh ấy trình bày quan điểm của mình trong báo cáo.
- 请阐述你的理由。
Hãy trình bày lý do của bạn.
- 这篇论文详细阐述了气候变化的影响。
Bài luận văn này trình bày chi tiết về tác động của biến đổi khí hậu.
- 老师阐述了这个定理的推导过程。
Giáo viên giải thích quá trình suy diễn của định lý này.
Kết hợp thường gặp
- 阐述观点
trình bày quan điểm
- 阐述理由
trình bày lý do
- 详细阐述
trình bày chi tiết
- 阐述立场
trình bày lập trường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.