Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ mang tân ngữ là quan điểm, lý luận hoặc lập trường
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xiển thuật
Từng chữ
- 阐xiểnmở ra
- 述thuậtthuật lại, kể lại; noi theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 解释 (giải thích đơn giản); thường dùng trong văn viết học thuật, báo cáo, bài phát biểu.
Câu ví dụ
- 他在报告中阐述了自己的观点。
Anh ấy trình bày quan điểm của mình trong báo cáo.
- 请阐述你的理由。
Hãy trình bày lý do của bạn.
- 这篇论文详细阐述了气候变化的影响。
Bài luận văn này trình bày chi tiết về tác động của biến đổi khí hậu.
- 老师阐述了这个定理的推导过程。
Giáo viên giải thích quá trình suy diễn của định lý này.
Kết hợp thường gặp
- 阐述观点
trình bày quan điểm
- 阐述理由
trình bày lý do
- 详细阐述
trình bày chi tiết
- 阐述立场
trình bày lập trường
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.