Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để chỉ trạng thái tâm lý không có gì phải hối hận hay hổ thẹn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vấn tâm vô quý
Từng chữ
- 问vấnhỏi; tra xét; hỏi thăm
- 心tâmlòng; tim
- 无vôkhông có
- 愧quýhổ thẹn, xấu hổ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 只要问心无愧,就不必在意别人的评价。
Chỉ cần không hổ thẹn với lương tâm thì không cần bận tâm đến đánh giá của người khác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.