Từ vựng tiếng Trung
qiè
ér
shě

Nghĩa tiếng Việt

Khiết nhi bất xả — kiên trì không bỏ cuộc, cứ khắc mãi không ngừng tay; dùng khích lệ sự bền bỉ, nỗ lực liên tục. Thành ngữ cổ từ 《荀子》.

4 chữ31 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升4 降3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

13 nét

Bộ: (và, mà)

6 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (lưỡi)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ xuất phát từ 《荀子·劝学》: 锲而不舍,金石可镂 — kiên trì khắc không buông, kim thạch cũng thủng. Dùng để khích lệ sự bền bỉ trong học tập và công việc.

Câu ví dụ

  • 锲而不舍,金石可镂。Qiè ér bù shě, jīnshí kě lòu. thanh 4

    Kiên trì không bỏ cuộc, kim thạch cũng có thể khắc được. (câu gốc từ Tuân Tử)

  • 她锲而不舍地学习,终于考上了名牌大学。Tā qiè ér bù shě de xuéxí, zhōngyú kǎoshàngle míngpái dàxué. thanh 1

    Cô ấy kiên trì không bỏ cuộc trong học tập, cuối cùng thi đỗ đại học danh tiếng.

  • 只要锲而不舍,就没有克服不了的困难。Zhǐyào qiè ér bù shě, jiù méiyǒu kèfú bùliǎo de kùnnan. thanh 3

    Chỉ cần kiên trì không bỏ cuộc, sẽ không có khó khăn nào không vượt qua được.

  • 他锲而不舍地追求自己的梦想。Tā qiè ér bù shě de zhuīqiú zìjǐ de mèngxiǎng. thanh 1

    Anh ấy kiên trì không ngừng theo đuổi ước mơ của mình.

Kết hợp thường gặp

  • 坚持锲而不舍jiānchí qiè ér bù shě thanh 1

    giữ vững tinh thần kiên trì

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.