Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ lỗi chính tả, thường đi với động từ 写 (viết), 出现 (xuất hiện), 纠正 (sửa)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thác biệt tự
Từng chữ
- 错tháchòn đá mài; lẫn lộn, nhầm lẫn
- 别biệtchia tay, xa cách; khác biệt; quay, ngoảnh, chuyển; chia ra, phân ra; phân biệt; cài, gài, giắt, cặp, găm; đừng, chớ; hẳn là, chắc là
- 字tựchữ; giấy tờ; hiệu, tên chữ; người con gái đã hứa hôn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ lỗi viết sai chữ Hán — dùng sai hoặc viết sai.
Câu ví dụ
- 这篇文章有很多错别字
Bài viết này có nhiều lỗi chính tả
- 请检查一下有没有错别字
Vui lòng kiểm tra xem có lỗi chính tả không
- 小学生经常写错别字
Học sinh tiểu học thường viết chính tả sai
Kết hợp thường gặp
- 纠正错别字
sửa lỗi chính tả
- 避免错别字
tránh lỗi chính tả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.