Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đi kèm với các động từ chỉ sự nỗ lực hoặc cải cách
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nhuệ ý
Từng chữ
- 锐nhuệsắc, nhọn; mũi nhọn
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他锐意进取,在事业上取得了很大成就。
Anh ấy quyết tâm tiến thủ, đạt được thành tựu lớn trong sự nghiệp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.