Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật, văn hóa - chỉ việc thưởng thức và đánh giá giá trị.
Câu ví dụ
- 鉴赏艺术品
Thưởng thức tác phẩm nghệ thuật
- 音乐鉴赏
Thưởng thức âm nhạc
- 鉴赏能力
Khả năng thưởng thức
Kết hợp thường gặp
- 艺术品鉴赏
thưởng thức nghệ thuật
- 鉴赏家
nhà phê bình nghệ thuật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.