Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jīnluándiàn

Nghĩa tiếng Việt

Kim Loan điện, nơi vua thiết triều trong cung đình

Âm Hán Việt

kim khuê điện

3 chữ30 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

8 nét

Bộ: (to, lớn)

9 nét

Bộ: (thù (binh khí))

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ trong văn học và lịch sử cung đình

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kim khuê điện

Từng chữ

  • kimvàng, tiền; sao Kim; nước Kim
  • khuêsao Khuê (một trong Nhị thập bát tú, tượng trưng cho văn chương)
  • 殿điệncung điện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.