Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
bǐchēng

Nghĩa tiếng Việt

cách gọi khinh miệt

Âm Hán Việt

bỉ xưng, xứng

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vùng đất nhỏ)

13 nét

Bộ: (lúa, mạ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Dùng để chỉ một danh xưng mang tính coi thường hoặc hành động gọi ai đó bằng tên xấu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bỉ xưng, xứng

Từng chữ

  • bỉcõi ngoài biên cương, nơi xa xôi hẻo lánh; khinh bỉ; thô tục, thô lỗ; hèn hạ, hèn mọn
  • xưng, xứnggọi bằng, gọi là, xưng là

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 寄生虫是对不劳而食者的鄙称。Jìshēngchóng shì duì bùláo'érshí zhě de bǐchēng thanh 4

    Ký sinh trùng là cách gọi khinh miệt dành cho kẻ không làm mà hưởng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.