Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chính trong câu, ví dụ 去郊游 (đi dã ngoại)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
giao du
Từng chữ
- 郊giaongoại thành, ngoại ô
- 游dubơi dưới nước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường chỉ hoạt động vui chơi ngoài thành phố trong ngày, không qua đêm; khác với 旅游 (du lịch xa, nhiều ngày).
Câu ví dụ
- 周末我们去郊游吧。
Cuối tuần mình đi dã ngoại đi.
- 学校每年都会组织郊游活动。
Mỗi năm trường đều tổ chức hoạt động dã ngoại.
- 天气好,我们去郊游野餐吧。
Trời đẹp, chúng ta đi dã ngoại picnic đi.
- 这次郊游让孩子们很开心。
Chuyến dã ngoại lần này làm bọn trẻ rất vui.
Kết hợp thường gặp
- 去郊游
đi dã ngoại
- 郊游活动
hoạt động dã ngoại
- 组织郊游
tổ chức dã ngoại
- 郊游路线
lộ trình dã ngoại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.