Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhēyǎnfǎ

Nghĩa tiếng Việt

thủ thuật che mắt, trò bịp bợm

Âm Hán Việt

già mục dân pháp

4 chữ32 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ sước)

14 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

5 nét

Bộ: (họ)

5 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các hành động lừa dối hoặc làm cho người khác không thấy rõ sự thật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

già mục dân pháp

Từng chữ

  • giàche lấp; ngăn trở
  • mụcmắt; khoản mục
  • dânngười dân, người, dân
  • phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.