Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
bīshàngliángshān逼

Nghĩa tiếng Việt

bị dồn vào đường cùng, buộc phải làm việc bất đắc dĩ

Âm Hán Việt

bức thượng, thướng lương san, sơn

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

12 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

11 nét

Bộ: 山 (núi; mồ mả)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc bị ép buộc phải phản kháng hoặc làm điều mình không muốn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bức thượng, thướng lương san, sơn

Từng chữ

  • 逼bứcbắt buộc, buộc phải; bức bách, cưỡng bức; đến gần, tiến sát
  • 上thượng, thướngđi lên; ở phía trên
  • 梁lươngnước Lương; đời nhà Lương của Trung Quốc; cầu; xà nhà
  • 山san, sơnnúi; mồ mả

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他也是被逼上梁山,才做出这种决定。Tā yěshì bèi bīshàngliángshān, cái zuòchū zhè zhǒng juédìng thanh 1

    Anh ấy cũng là bị dồn vào đường cùng mới đưa ra quyết định này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.