Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ việc bị ép buộc phải phản kháng hoặc làm điều mình không muốn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bức thượng, thướng lương san, sơn
Từng chữ
- 逼bứcbắt buộc, buộc phải; bức bách, cưỡng bức; đến gần, tiến sát
- 上thượng, thướngđi lên; ở phía trên
- 梁lươngnước Lương; đời nhà Lương của Trung Quốc; cầu; xà nhà
- 山san, sơnnúi; mồ mả
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他也是被逼上梁山,才做出这种决定。
Anh ấy cũng là bị dồn vào đường cùng mới đưa ra quyết định này
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.