Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ để nhận xét về câu cú, văn phong
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thông thuận
Từng chữ
- 通thôngxuyên qua
- 顺thuậnsuôn sẻ; thuận theo, hàng phục; thuận, xuôi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho văn viết, ngôn ngữ, hoặc đường đi.
Câu ví dụ
- 这篇文章写得很通顺
Bài viết này rất mạch lạc
- 他的中文很通顺
Tiếng Trung của anh ấy rất trôi chảy
- 道路通顺
Con đường thông suốt
- 说话要通顺
Nói chuyện phải mạch lạc
Kết hợp thường gặp
- 文字通顺
văn mạch lạc
- 语言通顺
ngôn ngữ mạch lạc
- 读写通顺
đọc viết trôi chảy
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.