Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa迫害 mang sắc thái chính thức và nghiêm trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử, nhân quyền. Phân biệt với 欺负 (khi phụ — bắt nạt, nhẹ hơn) và 压迫 (áp bách — áp bức, thiên về cấu trúc xã hội).
Câu ví dụ
- 他因政治原因遭到迫害。
Anh ấy bị hãm hại vì lý do chính trị.
- 历史上有很多人遭受宗教迫害。
Trong lịch sử có rất nhiều người bị đàn áp tôn giáo.
- 迫害少数群体是严重的人权侵犯。
Đàn áp các nhóm thiểu số là vi phạm nhân quyền nghiêm trọng.
- 他们在迫害中坚持了自己的信念。
Họ đã giữ vững niềm tin của mình trong cuộc đàn áp.
Kết hợp thường gặp
- 遭受迫害
bị bức hại, chịu đàn áp
- 政治迫害
đàn áp chính trị
- 宗教迫害
đàn áp tôn giáo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.