Từ vựng tiếng Trung
pò*hài

Nghĩa tiếng Việt

bức hại, đàn áp, hãm hại; gây tổn hại cho người khác qua sự cưỡng bức, áp lực có hệ thống

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

8 nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

迫害 mang sắc thái chính thức và nghiêm trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, lịch sử, nhân quyền. Phân biệt với 欺负 (khi phụ — bắt nạt, nhẹ hơn) và 压迫 (áp bách — áp bức, thiên về cấu trúc xã hội).

Câu ví dụ

  • 他因政治原因遭到迫害。Tā yīn zhèngzhì yuányīn zāodào pòhài. thanh 1

    Anh ấy bị hãm hại vì lý do chính trị.

  • 历史上有很多人遭受宗教迫害。Lìshǐ shàng yǒu hěn duō rén zāoshòu zōngjiào pòhài. thanh 4

    Trong lịch sử có rất nhiều người bị đàn áp tôn giáo.

  • 迫害少数群体是严重的人权侵犯。Pòhài shǎoshù qúntǐ shì yánzhòng de rénquán qīnfàn. thanh 4

    Đàn áp các nhóm thiểu số là vi phạm nhân quyền nghiêm trọng.

  • 他们在迫害中坚持了自己的信念。Tāmen zài pòhài zhōng jiānchí le zìjǐ de xìnniàn. thanh 1

    Họ đã giữ vững niềm tin của mình trong cuộc đàn áp.

Kết hợp thường gặp

  • 遭受迫害zāoshòu pòhài thanh 1

    bị bức hại, chịu đàn áp

  • 政治迫害zhèngzhì pòhài thanh 4

    đàn áp chính trị

  • 宗教迫害zōngjiào pòhài thanh 1

    đàn áp tôn giáo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.