Từ vựng tiếng Trung
lián*xù*jù

Nghĩa tiếng Việt

phim truyền hình, phim bộ; phim hoặc kịch được phát sóng thành nhiều tập liên tiếp

3 chữ35 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

7 nét

Bộ: (sợi tơ)

13 nét

Bộ: (dao)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Có thể dùng cho nhiều loại hình phim như phim tình cảm, phim hành động, phim cổ trang. Trong văn ngữ thông dụng, đôi khi được gọi tắt là 剧 hoặc 电视剧. Từ liên quan: 电影 'phim điện ảnh', 综艺节目 'chương trình giải trí'.

Câu ví dụ

  • 我很喜欢看这部韩国连续剧。Wǒ hěn xǐhuan kàn zhè bù Hánguó liánxùjù. thanh 3
  • 这部连续剧有五十集。Zhè bù liánxùjù yǒu wǔshí jí. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 电视连续剧diànshì liánxùjù thanh 4
  • 看连续剧kàn liánxùjù thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.