Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từCó thể dùng cho nhiều loại hình phim như phim tình cảm, phim hành động, phim cổ trang. Trong văn ngữ thông dụng, đôi khi được gọi tắt là 剧 hoặc 电视剧. Từ liên quan: 电影 'phim điện ảnh', 综艺节目 'chương trình giải trí'.
Câu ví dụ
- 我很喜欢看这部韩国连续剧。
- 这部连续剧有五十集。
Kết hợp thường gặp
- 电视连续剧
- 看连续剧
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.