Từ vựng tiếng Trung
guò*cuò

Nghĩa tiếng Việt

lỗi lầm, sai sót, lỗi

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước đi)

6 nét

Bộ: (kim loại)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ lỗi lầm, sai sót trong hành động hoặc phán đoán. Mang tính trang trọng hơn '错' đơn thuần.

Câu ví dụ

  • 是我的过错Shì wǒ de guòcuò thanh 4

    Là lỗi của tôi

  • 承认过错Chéngrèn guòcuò thanh 2

    Thừa nhận lỗi

  • 犯过错Fàn guòcuò thanh 4

    Phạm lỗi

  • 不是你的过错Búshì nǐ de guòcuò thanh 2

    Không phải lỗi của bạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.