Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa过后 thường chỉ thời điểm sau một sự kiện cụ thể đã được đề cập. Tương tự 之后 (chi hậu) nhưng 过后 mang sắc thái thời gian hơi đã trôi qua; 之后 trung tính hơn. Thường dùng trong văn nói.
Câu ví dụ
- 事故发生过后,大家才意识到安全的重要性
Sau khi tai nạn xảy ra, mọi người mới nhận ra tầm quan trọng của an toàn
- 过后他向我道了歉
Sau đó anh ấy đã xin lỗi tôi
- 考试过后大家都放松了
Sau kỳ thi mọi người đều thư giãn
- 过后再说吧
Sau này hãy nói sau đi
Kết hợp thường gặp
- 事后
sau sự việc
- 饭后
sau bữa ăn
- 课后
sau giờ học
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.