Từ vựng tiếng Trung
guò*hòu

Nghĩa tiếng Việt

sau đó, sau khi (sự việc) xảy ra; về sau

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chạy)

6 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

过后 thường chỉ thời điểm sau một sự kiện cụ thể đã được đề cập. Tương tự 之后 (chi hậu) nhưng 过后 mang sắc thái thời gian hơi đã trôi qua; 之后 trung tính hơn. Thường dùng trong văn nói.

Câu ví dụ

  • 事故发生过后,大家才意识到安全的重要性Shìgù fāshēng guòhòu, dàjiā cái yìshídào ānquán de zhòngyàoxìng thanh 4

    Sau khi tai nạn xảy ra, mọi người mới nhận ra tầm quan trọng của an toàn

  • 过后他向我道了歉Guòhòu tā xiàng wǒ dàole qiàn thanh 4

    Sau đó anh ấy đã xin lỗi tôi

  • 考试过后大家都放松了Kǎoshì guòhòu dàjiā dōu fàngsōngle thanh 3

    Sau kỳ thi mọi người đều thư giãn

  • 过后再说吧Guòhòu zài shuō ba thanh 4

    Sau này hãy nói sau đi

Kết hợp thường gặp

  • 事后shìhòu thanh 4

    sau sự việc

  • 饭后fànhòu thanh 4

    sau bữa ăn

  • 课后kèhòu thanh 4

    sau giờ học

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.