Từ vựng tiếng Trung
guò*guān

Nghĩa tiếng Việt

Quá quan — vượt qua (kỳ kiểm tra, tiêu chuẩn hoặc cửa ải); đạt yêu cầu.

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

6 nét

Bộ: (phân, chia)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng rộng rãi từ học tập, thi cử đến kiểm tra chất lượng sản phẩm và vượt qua thử thách.

Câu ví dụ

  • 他的汉语水平终于过关了。Tā de hànyǔ shuǐpíng zhōngyú guòguān le. thanh 1

    Trình độ tiếng Trung của anh ấy cuối cùng đã đạt chuẩn.

  • 这次考试不过关就要重考。Zhè cì kǎoshì bù guòguān jiù yào chóng kǎo. thanh 4

    Nếu không qua bài kiểm tra lần này sẽ phải thi lại.

  • 他顺利过关,进入了下一轮比赛。Tā shùnlì guòguān, jìnrù le xià yī lún bǐsài. thanh 1

    Anh ấy vượt qua suôn sẻ, tiến vào vòng thi tiếp theo.

  • 产品质量要过关才能上市。Chǎnpǐn zhìliàng yào guòguān cái néng shàngshì. thanh 3

    Chất lượng sản phẩm phải đạt chuẩn mới được đưa ra thị trường.

Kết hợp thường gặp

  • 顺利过关shùnlì guòguān thanh 4

    vượt qua suôn sẻ

  • 质量过关zhìliàng guòguān thanh 4

    chất lượng đạt chuẩn

  • 技术过关jìshù guòguān thanh 4

    kỹ thuật đạt yêu cầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.