Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng rộng rãi từ học tập, thi cử đến kiểm tra chất lượng sản phẩm và vượt qua thử thách.
Câu ví dụ
- 他的汉语水平终于过关了。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy cuối cùng đã đạt chuẩn.
- 这次考试不过关就要重考。
Nếu không qua bài kiểm tra lần này sẽ phải thi lại.
- 他顺利过关,进入了下一轮比赛。
Anh ấy vượt qua suôn sẻ, tiến vào vòng thi tiếp theo.
- 产品质量要过关才能上市。
Chất lượng sản phẩm phải đạt chuẩn mới được đưa ra thị trường.
Kết hợp thường gặp
- 顺利过关
vượt qua suôn sẻ
- 质量过关
chất lượng đạt chuẩn
- 技术过关
kỹ thuật đạt yêu cầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.