Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ biểu thị việc vượt qua kỳ thi, kiểm tra hoặc kiểm soát cửa khẩu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
quá quan
Từng chữ
- 过quáqua, vượt; hơn, quá; đã từng
- 关quancửa ải, cửa ô; đóng (cửa); quan hệ, liên quan
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng rộng rãi từ học tập, thi cử đến kiểm tra chất lượng sản phẩm và vượt qua thử thách.
Câu ví dụ
- 他的汉语水平终于过关了。
Trình độ tiếng Trung của anh ấy cuối cùng đã đạt chuẩn.
- 这次考试不过关就要重考。
Nếu không qua bài kiểm tra lần này sẽ phải thi lại.
- 他顺利过关,进入了下一轮比赛。
Anh ấy vượt qua suôn sẻ, tiến vào vòng thi tiếp theo.
- 产品质量要过关才能上市。
Chất lượng sản phẩm phải đạt chuẩn mới được đưa ra thị trường.
Kết hợp thường gặp
- 顺利过关
vượt qua suôn sẻ
- 质量过关
chất lượng đạt chuẩn
- 技术过关
kỹ thuật đạt yêu cầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.