Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa边缘 khác 边界: 边界 là đường ranh giới cụ thể (như biên giới quốc gia), còn 边缘 là vùng rìa, phần ngoại vi. Dùng cả nghĩa đen (mép vật thể) và nghĩa bóng (ngoài lề xã hội).
Câu ví dụ
- 他站在悬崖的边缘
Anh ấy đứng ở rìa vách đá
- 这个城市处于发展的边缘
Thành phố này đang ở ngưỡng cửa phát triển
- 边缘地带的居民生活较为艰难
Người dân ở vùng rìa sống khá khó khăn
- 他感到自己处于社会的边缘
Anh ấy cảm thấy mình ở ngoài lề xã hội
Kết hợp thường gặp
- 边缘地带
vùng rìa, khu vực ngoại vi
- 边缘化
bị ngoài lề hóa
- 边缘科学
khoa học liên ngành
- 处于边缘
ở vị trí rìa/ngoại vi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.