Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa辩护 thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý (luật sư bào chữa). Cũng dùng trong tranh luận khi ai đó đứng ra bảo vệ quan điểm. Khác với 辩解 (biện giải — giải thích để bào chữa cho bản thân, thiên về cá nhân).
Câu ví dụ
- 律师为被告辩护
Luật sư biện hộ cho bị cáo
- 他为自己的行为辩护
Anh ấy biện hộ cho hành vi của mình
- 辩护律师在法庭上发言
Luật sư bào chữa phát biểu tại tòa
- 这位辩护人慷慨陈词
Người biện hộ này trình bày hào hùng
Kết hợp thường gặp
- 辩护律师
luật sư bào chữa
- 为…辩护
biện hộ cho…
- 辩护权
quyền bào chữa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.