Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
qīng*kuáng

Nghĩa tiếng Việt

Khinh suất, ngông cuồng, kiêu ngạo

Âm Hán Việt

khinh cuồng

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái xe)

9 nét

Bộ: (con chó)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Làm tính từ miêu tả thái độ hoặc hành vi thiếu chín chắn, kiêu ngạo của người trẻ

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

khinh cuồng

Từng chữ

  • khinhnhẹ; khinh rẻ, khinh bỉ
  • cuồngđiên cuồng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 年轻时他有点轻狂,现在成熟多了。Niánqīng shí tā yǒudiǎn qīng kuáng, xiànzài chéngshú duō le. thanh 2
  • 不要因为一点成功就变得轻狂。Bùyào yīn wéi yī diǎn chénggōng jiù biàn de qīng kuáng. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.