Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hōngzhàjī

Nghĩa tiếng Việt

máy bay ném bom

Âm Hán Việt

oanh, hoanh tạc cơ

3 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái xe)

8 nét

Bộ: (lửa)

9 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ loại máy bay quân sự chuyên dụng để ném bom

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

oanh, hoanh tạc cơ

Từng chữ

  • oanh, hoanhnổ (sấm); thuốc nổ; quát; vang lừng
  • tạcnổ tung
  • công việc; máy móc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 一架轰炸机飞过头顶。Yī jià hōngzhàjī fēiguò tóudǐng thanh 1

    Một chiếc máy bay ném bom bay qua đầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.