Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shēn*xīn

Nghĩa tiếng Việt

thân và tâm

Âm Hán Việt

thân tâm

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cơ thể)

7 nét

Bộ: (trái tim)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp thành cụm cố định như 身心健康 (sức khỏe thể chất và tinh thần) hoặc 身心疲惫 (mệt mỏi cả thể xác lẫn tinh thần)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thân tâm

Từng chữ

  • thânthân thể
  • tâmlòng; tim

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 身心 (shēn*xīn). Hán-Việt: thân tâm.

Câu ví dụ

  • 身心 — thân và tâm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.