Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Loại hình khiêu vũ dùng đế giày gõ nhịp xuống sàn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thích đạp vũ
Từng chữ
- 踢thíchđá; đá bóng, đá cầu
- 踏đạpđạp, dẫm lên; tại chỗ, hiên trường
- 舞vũmúa
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他很擅长跳踢踏舞。
Anh ấy rất giỏi nhảy tap dance
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.