Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa趁机 thường có sắc thái cơ hội chủ nghĩa; khi mang nghĩa tích cực thì dùng 抓住机会 (nắm lấy cơ hội) trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 他趁机逃跑了
Anh ta nhân cơ hội bỏ trốn
- 她趁机提出了自己的要求
Cô ấy tranh thủ thời cơ đưa ra yêu cầu của mình
- 小偷趁主人不在趁机行窃
Tên trộm nhân lúc chủ nhà vắng mặt để ra tay
- 他趁机向老板推销了自己的计划
Anh ấy nhân cơ hội thuyết phục sếp về kế hoạch của mình
Kết hợp thường gặp
- 趁机逃跑
nhân cơ hội bỏ trốn
- 趁机行事
nhân cơ hội hành động
- 趁机捞一笔
nhân cơ hội kiếm chác
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.