Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường đứng trước động từ để thúc giục hoặc biểu thị hành động cần làm ngay
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
cản khoái
Từng chữ
- 赶cảnđuổi theo
- 快khoáinhanh nhẹn; sắp sửa; sướng, thích; sắc (dao)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrạng ngữ chỉ sự cấp bách, thường đi cùng động từ hành động.
Câu ví dụ
- 赶快走吧,不然要迟到了。
Nhanh lên đi, không thì trễ giờ.
- 医生赶快给他治疗。
Bác sĩ nhanh chóng chữa trị cho anh ấy.
- 天要下雨了,赶快回家吧。
Trời sắp mưa rồi, nhanh về nhà đi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.