Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrạng ngữ chỉ sự cấp bách, thường đi cùng động từ hành động.
Câu ví dụ
- 赶快走吧,不然要迟到了。
Nhanh lên đi, không thì trễ giờ.
- 医生赶快给他治疗。
Bác sĩ nhanh chóng chữa trị cho anh ấy.
- 天要下雨了,赶快回家吧。
Trời sắp mưa rồi, nhanh về nhà đi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.