Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh ý vội gấp. Phân biệt 赶往 (vội đến) vs 前往 (đi tới, không vội).
Câu ví dụ
- 他赶往机场
Hắn vội vã ra sân bay
- 赶往医院
Vội vã đến bệnh viện
- 赶往现场
Vội đến hiện trường
- 大家赶往会场
Mọi người vội vã đến hội trường
Kết hợp thường gặp
- 赶往机场
vội ra sân bay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.