Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ chỉ địa điểm đích đến của hành trình khẩn cấp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cản vãng
Từng chữ
- 赶cảnđuổi theo
- 往vãngđi; theo hướng; đã qua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh ý vội gấp. Phân biệt 赶往 (vội đến) vs 前往 (đi tới, không vội).
Câu ví dụ
- 他赶往机场
Hắn vội vã ra sân bay
- 赶往医院
Vội vã đến bệnh viện
- 赶往现场
Vội đến hiện trường
- 大家赶往会场
Mọi người vội vã đến hội trường
Kết hợp thường gặp
- 赶往机场
vội ra sân bay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.