Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zǒuzheqiáo

Nghĩa tiếng Việt

đợi đấy mà xem

Âm Hán Việt

tẩu trước tiều

3 chữ35 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chạy; tẩu (tiếng xưng hô))

7 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

11 nét

Bộ: (mắt; khoản mục)

17 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để thách thức hoặc chờ đợi kết quả cuối cùng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tẩu trước tiều

Từng chữ

  • tẩuchạy; tẩu (tiếng xưng hô)
  • trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
  • tiềutrông trộm, canh giữ; xem, nhìn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 谁胜谁负,咱们走着瞧!Shéi shèng shéi fù, zánmen zǒuzheqiáo! thanh 2

    Ai thắng ai thua, chúng ta đợi đấy mà xem!

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.