Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả việc gặp thất bại hoặc tốn thời gian do phương pháp không đúng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tẩu loan lộ
Từng chữ
- 走tẩuchạy; tẩu (tiếng xưng hô)
- 弯loancong, ngoằn ngoèo; chỗ ngoặt, chỗ cong, quanh co; cúi, cong, còng
- 路lộđường đi
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng nghĩa bóng; 少走弯路 là cụm cố định rất phổ biến trong lời khuyên, lời dạy.
Câu ví dụ
- 有了老师的指导,我们就不会走弯路了。
Với sự hướng dẫn của thầy, chúng ta sẽ không đi đường vòng nữa.
- 创业初期走弯路是难免的。
Đi đường vòng trong giai đoạn khởi nghiệp ban đầu là điều khó tránh.
- 多读书可以让你少走弯路。
Đọc nhiều sách có thể giúp bạn ít đi đường vòng hơn.
- 他走弯路浪费了好几年时间。
Anh ấy đi đường vòng, lãng phí mất vài năm.
Kết hợp thường gặp
- 少走弯路
ít đi đường vòng hơn
- 不走弯路
không đi đường vòng
- 避免走弯路
tránh đi đường vòng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.