Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ kết hợp với các động từ như bày tỏ, nhận được
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tán hứa
Từng chữ
- 赞tánkhen ngợi; văn tán dương công đức; giúp đỡ
- 许hứakhen; hứa hẹn; rất, lắm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho thái độ khen ngợi, tán thành (thường qua ánh mắt, hành động nhỏ nhẹ). Mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng. Khác với '赞扬' (khen ngợi to tiếng), '赞许' tinh tế hơn.
Câu ví dụ
- 他的精彩表演赢得了观众的赞许。
Buổi biểu diễn xuất sắc của anh ấy đã giành được sự tán thành của khán giả.
- 老师向他投去了赞许的目光。
Giáo viên đã hướng về phía cậu ấy ánh mắt khen ngợi.
- 他的建议得到了领导的赞许。
Kiến nghị của anh ấy đã nhận được sự tán thành của lãnh đạo.
Kết hợp thường gặp
- 赞许地点头
gật đầu biểu dương
- 表示赞许
bày tỏ khen ngợi
- 赞许的目光
ánh mắt khen ngợi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.