Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ资格 chỉ điều kiện cần để làm việc gì đó. Trong giao tiếp, người ta thường说 '有资格' (có đủ điều kiện) 或 '没资格' (không đủ điều kiện). Lưu ý: 资格 还 có nghĩa 'trình độ' như 在这个领域他很有资格 (ông ấy rất có trình độ trong lĩnh vực này).
Câu ví dụ
- 他有资格参加这个比赛。
- 你需要有教师资格证才能当老师。
Kết hợp thường gặp
- 有资格
- 资格证书
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.