Từ vựng tiếng Trung
zī*gé

Nghĩa tiếng Việt

Trình độ chuyên môn, điều kiện, đủ tư cách

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

13 nét

Bộ: (gỗ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

资格 chỉ điều kiện cần để làm việc gì đó. Trong giao tiếp, người ta thường说 '有资格' (có đủ điều kiện) 或 '没资格' (không đủ điều kiện). Lưu ý: 资格 还 có nghĩa 'trình độ' như 在这个领域他很有资格 (ông ấy rất có trình độ trong lĩnh vực này).

Câu ví dụ

  • 他有资格参加这个比赛。Tā yǒu zīgé cānjiā zhège bǐsài. thanh 1
  • 你需要有教师资格证才能当老师。Nǐ xūyào yǒu jiàoshī zīgézhèng cáinéng dāng lǎoshī. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 有资格yǒu zīgé thanh 3
  • 资格证书zīgé zhèngshū thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.