Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa贵族 có thể dùng theo nghĩa đen (tầng lớp xã hội lịch sử) hoặc nghĩa bóng (phong cách sống sang trọng, đẳng cấp). Cụm 贵族精神 chỉ phẩm cách cao quý.
Câu ví dụ
- 欧洲中世纪的贵族享有许多特权。
Tầng lớp quý tộc châu Âu thời Trung Cổ được hưởng nhiều đặc quyền.
- 他出身贵族,从小接受良好的教育。
Anh ấy xuất thân quý tộc, từ nhỏ đã được giáo dục tốt.
- 贵族文化对欧洲艺术影响深远。
Văn hoá quý tộc ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật châu Âu.
- 现代也有人追求贵族生活方式。
Thời hiện đại cũng có người theo đuổi lối sống quý tộc.
Kết hợp thường gặp
- 贵族阶层
tầng lớp quý tộc
- 贵族精神
tinh thần quý tộc
- 出身贵族
xuất thân quý tộc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.