Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tāntiānzhīgōng贪

Nghĩa tiếng Việt

nhận công lao của người khác làm của mình

Âm Hán Việt

tham thiên chi công

4 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

8 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

4 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 力 (sức lực)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ hành vi cướp công

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tham thiên chi công

Từng chữ

  • 贪thamăn của đút; tham, ham
  • 天thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán
  • 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • 功côngcông lao, thành tích

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.