Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong nghệ thuật, thiết kế hoặc nhiếp ảnh để mô tả độ chân thực của bề mặt vật liệu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chất cảm
Từng chữ
- 质chấtthể chất (rắn, lỏng, khí); tư chất; chất phác, mộc mạc; hỏi
- 感cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这块布料的质感很好。
- 这张照片很有质感。
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.