Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhì*gǎn

Nghĩa tiếng Việt

cảm giác về chất liệu, kết cấu, độ

Âm Hán Việt

chất cảm

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái xưởng)

8 nét

Bộ: (lòng; tim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong nghệ thuật, thiết kế hoặc nhiếp ảnh để mô tả độ chân thực của bề mặt vật liệu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chất cảm

Từng chữ

  • chấtthể chất (rắn, lỏng, khí); tư chất; chất phác, mộc mạc; hỏi
  • cảmcảm thấy; cảm động; tình cảm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这块布料的质感很好。Zhè kuài bùliào de zhìgǎn hěn hǎo. thanh 4
  • 这张照片很有质感。Zhè zhāng zhàopiàn hěn yǒu zhìgǎn. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.