Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong kinh doanh, tài chính để nói về khả năng hoặc nguồn lực tiền bạc của một cá nhân hoặc tổ chức.
Câu ví dụ
- 财力不足
Khả năng tài chính không đủ
- 财力雄厚
Nguồn tài chính mạnh
- 没有财力
Không có khả năng tài chính
- 依靠财力
Dựa vào nguồn tài chính
Kết hợp thường gặp
- 财力有限
khả năng tài chính hạn chế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.