Từ vựng tiếng Trung
cái*lì

Nghĩa tiếng Việt

nguồn tài chính, khả năng tài chính, sức mạnh về tiền bạc

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

7 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong kinh doanh, tài chính để nói về khả năng hoặc nguồn lực tiền bạc của một cá nhân hoặc tổ chức.

Câu ví dụ

  • 财力不足Cáilì bùzú thanh 2

    Khả năng tài chính không đủ

  • 财力雄厚Cáilì xiónghòu thanh 2

    Nguồn tài chính mạnh

  • 没有财力Méiyǒu cáilì thanh 2

    Không có khả năng tài chính

  • 依靠财力Yīkào cáilì thanh 1

    Dựa vào nguồn tài chính

Kết hợp thường gặp

  • 财力有限cáilì yǒuxiàn thanh 2

    khả năng tài chính hạn chế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.