Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhen ngợi sự can đảm, phóng khoáng, không sợ hãi.
Câu ví dụ
- 他的性格豪迈。
Tính cách của anh ấy rất dũng cảm.
- 这是一首豪迈的诗。
Đây là một bài thơ anh hùng.
- 他豪迈地大笑。
Anh ấy cười lớn một cách phóng khoáng.
Kết hợp thường gặp
- 豪迈的气概
- 豪迈的性格
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.