Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ đoán hoặc đi kèm với lượng từ chỉ câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mê ngữ
Từng chữ
- 谜mêcâu đố
- 语ngữngôn ngữ; lời lẽ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: câu đố
Câu ví dụ
- 妹妹非常喜欢猜谜语。
Em gái rất thích đoán câu đố.
- 这个谜语的答案非常有趣。
Đáp án của câu đố này rất thú vị.
- 老师给学生们出了一个简单的谜语。
Giáo viên đã đưa ra một câu đố đơn giản cho học sinh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.