Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong âm thanh, phát thanh. Có thể là micro dây hoặc không dây.
Câu ví dụ
- 拿起话筒
Cầm micro lên
- 无线话筒
Micro không dây
- 话筒坏了
Micro bị hỏng
- 对着话筒说话
Nói vào micro
Kết hợp thường gặp
- 话筒架
giá micro
- 耳机话筒
micro tai nghe
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.