Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jìlùpiàn记

Nghĩa tiếng Việt

phim tài liệu

Âm Hán Việt

ký lục phiến

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

5 nét

Bộ: 彐 (mõm con lợn; bàn tay chụp xuống)

8 nét

Bộ: 片 (tấm)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này chỉ loại phim ghi lại sự thật hoặc sự kiện

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ký lục phiến

Từng chữ

  • 记kýnhớ; ghi chép, viết
  • 录lụcghi chép
  • 片phiếntấm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我喜欢看历史记录片。Wǒ xǐhuān kàn lìshǐ jìlùpiàn thanh 3

    Tôi thích xem phim tài liệu lịch sử

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.