Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
fùcháowúwánluǎn覆

Nghĩa tiếng Việt

trứng trong tổ đổ thì không còn quả nào nguyên vẹn (ý nói tập thể gặp nạn thì cá nhân không tránh khỏi)

Âm Hán Việt

phúc sào vô hoàn noãn

5 chữ47 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 襾 (che, chùm lên)

18 nét

Bộ: 巛 (dòng nước, sông; cánh đồng)

11 nét

Bộ: 无 (không có)

4 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

7 nét

Bộ: 卩 (ấn tín, cái triện; người quỳ gối)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để chỉ sự liên đới trong tai họa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phúc sào vô hoàn noãn

Từng chữ

  • 覆phúcche, đậy
  • 巢sàotổ chim, ổ
  • 无vôkhông có
  • 完hoànhết, xong; vẹn, đủ
  • 卵noãnquả trứng; hột dái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.