Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mìguàn

Nghĩa tiếng Việt

hũ mật (ẩn dụ về cuộc sống sung túc, hạnh phúc)

Âm Hán Việt

mật quán

2 chữ37 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (loài sâu bọ)

14 nét

Bộ: (bộ phũ)

23 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong cụm 'lớn lên trong hũ mật' để chỉ sự nuông chiều, đầy đủ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mật quán

Từng chữ

  • mậtmật ong; ngọt
  • quáncái lọ nhỏ, cái gáo múc nước

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他在蜜罐里长大,不懂生活艰辛。Tā zài mìguàn lǐ zhǎngdà, bù dǒng shēnghuó jiānxīn thanh 1

    Cậu ấy lớn lên trong nhung lụa, không hiểu sự gian khổ của cuộc sống

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.