Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong cụm 'lớn lên trong hũ mật' để chỉ sự nuông chiều, đầy đủ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
mật quán
Từng chữ
- 蜜mậtmật ong; ngọt
- 罐quáncái lọ nhỏ, cái gáo múc nước
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他在蜜罐里长大,不懂生活艰辛。
Cậu ấy lớn lên trong nhung lụa, không hiểu sự gian khổ của cuộc sống
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.