Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhēngqìchuí

Nghĩa tiếng Việt

búa hơi

Âm Hán Việt

chưng khí chuỳ

3 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ thảo)

13 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bộ: (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thiết bị rèn sử dụng áp lực hơi nước

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chưng khí chuỳ

Từng chữ

  • chưnglũ, bọn; hơi nóng bốc lên; hương lên, đùn đùn; cây gai róc vỏ; ngọn đuốc; củi nhỏ; lễ tế chưng (vào mùa đông)
  • khíhơi nước
  • chuỳquả cân; nặng; cái búa lớn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.