Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qīngzhēng

Nghĩa tiếng Việt

hấp cách thủy (không cho nước tương)

Âm Hán Việt

thanh chưng

2 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bộ: (bộ thảo)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Đây là một phương pháp chế biến món ăn trong ẩm thực Trung Hoa

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thanh chưng

Từng chữ

  • thanhtrong sạch (nước); đời nhà Thanh; họ Thanh
  • chưnglũ, bọn; hơi nóng bốc lên; hương lên, đùn đùn; cây gai róc vỏ; ngọn đuốc; củi nhỏ; lễ tế chưng (vào mùa đông)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 清蒸鱼味道很鲜美。Qīngzhēng yú wèidào hěn xiānměi thanh 1

    Cá hấp cách thủy vị rất tươi ngon

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.