Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
luòtāngjī

Nghĩa tiếng Việt

gà nhúng nước sôi (ẩn dụ người ướt sũng, nhếch nhác)

Âm Hán Việt

lạc thang, sương kê

3 chữ25 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ thảo)

12 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

6 nét

Bộ: (con chim)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để ví von người bị ướt sũng trông rất thảm hại

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lạc thang, sương kê

Từng chữ

  • lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
  • thang, sươngnước nóng; vua Thang
  • con gà

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他被雨淋成了落汤鸡。tā bèi yǔ lín chéng le luòtāngjī thanh 1

    Anh ấy bị mưa làm cho ướt như chuột lột

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.