Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Từ điển - 现代汉语词典
- Hán ngữ 4 (第二册下) - Bài 14: Chân tôi bị xe đạp đâm phải (我的腿被自行车撞伤了)
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để ví von người bị ướt sũng trông rất thảm hại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lạc thang, sương kê
Từng chữ
- 落lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
- 汤thang, sươngnước nóng; vua Thang
- 鸡kêcon gà
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他被雨淋成了落汤鸡。
Anh ấy bị mưa làm cho ướt như chuột lột
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.