Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
sàgádáwájié

Nghĩa tiếng Việt

lễ hội Saga Dawa (lễ hội Phật giáo Tây Tạng)

Âm Hán Việt

tát cát đạt oa tiết

5 chữ46 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ thảo)

11 nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

15 nét

Bộ: (bộ sước)

6 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

9 nét

Bộ: (bộ thảo)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng trong ngữ cảnh văn hóa, tôn giáo Tây Tạng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tát cát đạt oa tiết

Từng chữ

  • tát(xem: bồ tát 菩薩)
  • cát(tên đất)
  • đạtqua, thông
  • oacon gái đẹp
  • tiếtđốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.